
Andi Zeqiri là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 60% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,92 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/6 | V | 6,21 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 4/16 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 16 | 250 nghìn € |
| 15/07/2016 | 17 | 600 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 600 nghìn € |
| 11/07/2017 | 18 | 600 nghìn € |
| 07/01/2018 | 18 | 800 nghìn € |
| 23/04/2018 | 18 | 800 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 30/07/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 2,3 triệu € |
| 09/11/2022 | 23 | 2,3 triệu € |
| 27/03/2023 | 23 | 2,7 triệu € |
| 06/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 22/10/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Widzew lodz | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Racing Genk | Widzew lodz | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Standard Liege | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 05/09/2024 | Racing Genk | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Brighton Hove Albion | Racing Genk | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Basel 1893 | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Brighton Hove Albion | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Augsburg | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Brighton Hove Albion | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Lausanne Sports | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Juventus U19 | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | Lausanne Sports | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Lausanne-Sport U16 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực48