
Amogelang Masego Motau là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
666Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
666Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 666 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 82% | 53% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/250 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/90 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 5 | 8/11 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/43 | 10 | 14/27 | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/36 | 4 | 5/10 | — | 6,91 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 3 | 6/12 | — | 5,80 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 0/4 | — | 5,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 5/8 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 3 | 6/8 | — | 6,49 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 0/5 | — | — |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nigeria (nữ) | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 5/10 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/10 | — | 5,95 |