Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ambrósini António Cabaça Salvador

AEK AthensTiền đạoANG
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ambrósini António Cabaça Salvador là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo AEK Athens.

Tiểu sử Ambrósini António Cabaça Salvador

Ambrósini António Cabaça Salvador là tiền đạo của AEK Athens, mang quốc tịch Angola và 24 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải và sinh ngày 03/07/2002. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận với 4 bàn, 1 kiến tạo và 531 phút thi đấu, điểm trung bình 7,00. Ở VĐQG Hy Lạp, cầu thủ ghi 3 bàn sau 7 trận, còn tại Cúp C1 châu Âu có 1 kiến tạo trong 3 trận. Giá trị thị trường là 3,0 triệu €, hợp đồng với AEK Athens có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
5Đá chính
665Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
15/32Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—82322300181076%57%107,12
Cúp Hy Lạp2026-2027—322111008287%34%106,65
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311240014285%40%006,61
Siêu cúp Hy Lạp2026—10810021100%100%007,89

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/106 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
10 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/49 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Cúp Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/57 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 7,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/10 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ambrósini António Cabaça Salvador · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 0-236002107/1113/8V6,43
29/10/2026Cúp Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 1-3900010327/2823/10V6,31
25/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 5-0681043015/1902/6—7,80
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-545011126/700/2—6,95
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-371002029/1126/12—6,30
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0280020013/1411/3—6,64
07/10/2026CANvs MalawiT 3-1220021024/240——6,52
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-145000007/939/13—7,06
17/09/2026Cúp Hy Lạpvs Panserraikos F.C.T 8-131000002/300/2—6,36
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1880052121/3159/12—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/202320200 nghìn €
18/06/202320200 nghìn €
20/09/202321300 nghìn €
27/12/202321300 nghìn €
05/03/202421400 nghìn €
22/05/202421400 nghìn €
17/12/202422600 nghìn €
13/03/202522800 nghìn €
22/05/2025221,0 triệu €
22/09/2025231,2 triệu €
11/12/2025231,5 triệu €
03/06/2026232,5 triệu €
30/09/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com