
Allan là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Tiểu sử Allan
Allan là tiền vệ, sinh ngày 08/01/1991, có quốc tịch Brazil và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Botafogo - RJ ở tuổi 35. Trong mùa 2026, Allan có 16 trận ra sân với 879 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Theo từng giải, cầu thủ có 12 trận tại Serie A Brazil, 3 trận tại Copa Sudamericana và 1 trận tại Copa do Brasil. Chuyển nhượng gần nhất là từ Al Wahda(UAE) đến Botafogo - RJ vào ngày 09/07/2024. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
13Đá chính
1.018Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 14 | 9 | 676 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 46% | 4 | 0 | 6,33 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 52% | 1 | 0 | 6,77 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 100% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/375 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/40 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/63 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/174 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/73 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 1/8 | — | 6,48 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/38 | 1 | 4/7 | V | 6,62 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/50 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (46 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/12/2009 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/06/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/12/2010 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/12/2011 | 20 | 900 nghìn € |
| 23/05/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/07/2012 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2013 | 22 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 22 | 6,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 22 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 23 | 7,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 7,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 11,5 triệu € |
| 04/11/2015 | 24 | 14,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 16,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 17,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 16,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 16,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 20,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 27 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 33,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 27 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 50,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 28 | 60,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 28 | 60,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 50,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 29 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 32,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 28,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 22,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 30 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 15,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 31 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2022 | 31 | 8,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 32 | 5,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 33 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 33 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 33 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 34 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 34 | 1,5 triệu € |
| 11/03/2026 | 35 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 35 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Al Wahda(UAE) | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2022 | Everton | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2020 | Napoli | Everton | Hết hạn mượn 24.6M € | 24,6 triệu € |
| 20/07/2015 | Udinese | Napoli | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 30/06/2014 | Granada CF | Udinese | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Udinese | Granada CF | Cho mượn | — |
| 15/07/2012 | Granada CF | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2012 | Deportivo Maldonado | Granada CF | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2012 | Vasco da Gama Saf - RJ | Deportivo Maldonado | Cho mượn | — |
| 01/02/2011 | Deportivo Maldonado | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Madureira | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Vasco da Gama Saf - RJ | Madureira | Cho mượn | — |
| 31/01/2008 | Madureira | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực43