Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alin Dobrosavlevici

32Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Alin Dobrosavlevici là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—321530000073%44%215,80
Romanian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/83 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/16 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alin Dobrosavlevici · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-2dự bị00000—0———
18/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1900000140/5725/8V5,60
12/09/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-110000002/500/1—6,27
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-5dự bị00000—0———
29/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Romanian Cup@ CSM SlatinaH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucH 0-0dự bị00000—0———
11/08/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20141950 nghìn €
05/12/201521150 nghìn €
26/06/201621150 nghìn €
16/06/201722350 nghìn €
28/09/201722200 nghìn €
26/12/201723100 nghìn €
15/06/201823200 nghìn €
23/09/201823400 nghìn €
22/12/201824500 nghìn €
17/06/201924600 nghìn €
20/12/201925450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
04/08/202025250 nghìn €
17/12/202026400 nghìn €
20/03/202126500 nghìn €
02/06/202126650 nghìn €
21/12/202127500 nghìn €
02/06/202227500 nghìn €
20/12/202228400 nghìn €
14/06/202328400 nghìn €
12/12/202329350 nghìn €
29/05/202429400 nghìn €
18/12/202430300 nghìn €
09/06/202530200 nghìn €
08/12/202531125 nghìn €
08/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Gloria BuzauSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
10/07/2023ArgesGloria BuzauChuyển nhượng—
23/01/2022Farul ConstantaArgesChuyển nhượng—
26/08/2020AFC HermannstadtFarul ConstantaChuyển nhượng—
14/01/2020Concordia ChiajnaAFC HermannstadtChuyển nhượng—
30/06/2019Dunarea CalarasiConcordia ChiajnaCho mượn—
18/02/2018Concordia ChiajnaDunarea CalarasiChuyển nhượng—
19/01/2017AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Concordia ChiajnaChuyển nhượng—
30/06/2016Academica ClinceniAS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Chuyển nhượng—
30/06/2015ACS BerceniAcademica ClinceniChuyển nhượng—
28/02/2015Avicola Buzias (- 2016)ACS BerceniChuyển nhượng—
31/01/2015Fortuna Poiana Campina (2010 - 2015)Avicola Buzias (- 2016)Cho mượn—
30/06/2014Avicola Buzias (- 2016)Fortuna Poiana Campina (2010 - 2015)Chuyển nhượng—
29/06/2014ACS Poli TimisoaraAvicola Buzias (- 2016)Cho mượn—
05/01/2014Avicola Buzias (- 2016)ACS Poli TimisoaraChuyển nhượng—
31/12/2013FC Dinamo 1948 IIAvicola Buzias (- 2016)Cho mượn—
30/06/2011Avicola Buzias (- 2016)FC Dinamo 1948 IIChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com