
Ali Kabacalman là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
790Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 790 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 54% | 2 | 0 | 6,90 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 655/726 (90%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/63 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/50 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 80/92 | 5 | 8/10 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 1 | 4/6 | — | 6,93 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 5-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 70/78 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 3-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/37 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 57/71 | 2 | 2/2 | — | 6,90 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 104/113 | 1 | 2/7 | V | 6,86 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/86 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 3-5 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 50/59 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Kerzers | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/07/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/10/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2023 | Yverdon | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Rapperswil-Jona | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Chiasso | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Lausanne Sports | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lausanne Sports U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Azzurri LS 90 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Monthey | FC Azzurri LS 90 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực53