Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Kabacalman

FC SionTiền vệSUI
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ali Kabacalman là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
790Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—1097901004290%54%206,90
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
655/726 (90%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/12 (0%)
Chuyền dài chính xác
43/63 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/50 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Kabacalman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-3900010180/9258/10—6,73
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-1820000054/5914/6—6,93
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-2700010270/7812/4—6,58
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-0801011034/3700/3—8,20
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-2900011257/7122/2—6,90
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 2-19000001104/11312/7V6,86
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-2900000079/8613/6—6,65
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 3-5670030042/4600/1—6,41
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxB 2-4900100350/5901/1—6,76
16/08/2026Switzerland Cup@ KerzersT 6-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20152050 nghìn €
15/07/20162050 nghìn €
07/01/20182250 nghìn €
11/07/201822100 nghìn €
20/01/201923150 nghìn €
03/06/201923150 nghìn €
05/01/202024150 nghìn €
04/10/202126150 nghìn €
02/01/202226150 nghìn €
07/06/202226150 nghìn €
28/12/202227200 nghìn €
06/06/202327300 nghìn €
20/12/202328300 nghìn €
30/05/202428300 nghìn €
26/09/202429400 nghìn €
22/12/202429400 nghìn €
09/06/202529600 nghìn €
28/12/202530600 nghìn €
01/06/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2023YverdonFC SionChuyển nhượng—
30/06/2019FC Rapperswil-JonaYverdonChuyển nhượng—
10/01/2019ChiassoFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
31/12/2017Lausanne SportsChiassoChuyển nhượng—
30/06/2017Lausanne Sports U21Lausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2015FC Azzurri LS 90Lausanne Sports U21Chuyển nhượng—
30/06/2014MontheyFC Azzurri LS 90Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com