Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfredo·Amarilla

AuroraTiền vệPAR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Alfredo·Amarilla là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Aurora.

Tiểu sử Alfredo·Amarilla

Alfredo·Amarilla là tiền vệ người Paraguay, 25 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Aurora. Mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 1 bàn thắng và 1480 phút thi đấu, điểm trung bình 6,57. Trong đó, Primera División Bolivia ghi nhận 17 trận và 1 bàn, còn Bolivian Copa LFPB có 4 trận. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, hợp đồng với Aurora có hiệu lực đến 30/12/2026, và chuyển nhượng gần nhất từ Tacuary đến Aurora diễn ra vào ngày 31/12/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.615Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1615Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—18161.28710012385%54%816,53
Bolivian Copa LFPB2026—543280006187%56%106,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.287 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
421/490 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
47/78 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
16
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/138 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 61
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/216 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/35 (74%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfredo·Amarilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Independiente PetroleroB 0-4900031251/5546/11V7,05
18/10/2026Primera División Bolivia@ Real OruroB 0-1450000019/2206/8—7,09
12/10/2026Primera División Boliviavs Nacional PotosiH 2-2900020129/3635/10—6,36
07/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Academia del Balompié BolivianoT 2-0450000040/4045/9—7,20
09/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Real PotosiT 1-013000006/70——6,78
06/09/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 3-0620010137/3847/10—6,99
02/09/2026Bolivian Copa LFPB@ Universitario De VintoH 1-1900010155/6749/12—6,73
28/08/2026Primera División Bolivia@ Always ReadyH 2-2900020029/3313/4—6,22
19/08/2026Bolivian Copa LFPB@ San Antonio Bulo BuloT 1-0900020337/4713/9—6,90
16/08/2026Primera División Bolivia@ BloomingB 0-3450010014/2001/7Đ4,83

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20212025 nghìn €
14/06/20222025 nghìn €
29/11/20222125 nghìn €
05/04/202321125 nghìn €
29/06/202321100 nghìn €
18/12/202322100 nghìn €
11/06/202422100 nghìn €
18/12/20242350 nghìn €
26/06/202523225 nghìn €
10/12/202524275 nghìn €
17/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024TacuaryAuroraChuyển nhượng—
29/06/2024Sarmiento JuninTacuaryCho mượn—
31/12/2023TacuarySarmiento JuninChuyển nhượng—
30/12/2023Arsenal de SarandiTacuaryCho mượn—
15/08/2023TacuaryArsenal de SarandiChuyển nhượng—
31/12/2020Tacuary Football Club U20TacuaryChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com