
Alexia Fernanda Delgado Alvarado là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Tiểu sử Alexia Fernanda Delgado Alvarado
Alexia Fernanda Delgado Alvarado là tiền vệ của Tigres (nữ), quốc tịch Mexico, 26 tuổi, sinh ngày 09/12/1999 và cao 163 cm. Mùa 2026-2027 ghi nhận 15 trận ra sân, 4 bàn, 2 kiến tạo và 1105 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,27. Tại VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ có 11 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; ở Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) năm 2026, có 4 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.150Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 915 | 2 | 0 | 1 | 20 | 7 | 87% | 48% | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 4 | 2 | 235 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 85% | 66% | 0 | 0 | 7,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 915 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 550/631 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/53 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 18 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/76 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 7,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/177 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/20 | 1 | 1/4 | — | 7,11 |
| 26/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/54 | 1 | 4/10 | — | 5,60 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 76/84 | 2 | 5/11 | — | 7,50 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/59 | 0 | 3/7 | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 57/64 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 2 | 2/3 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 3 | 5/7 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 2 | 4/6 | — | 6,66 |