
Alexandru Mihai Isfan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Real Oviedo.
Tiểu sử Alexandru Mihai Isfan
Alexandru Mihai Isfan là tiền vệ thi đấu cho Real Oviedo, mang quốc tịch Romania và hiện 26 tuổi, sinh ngày 31/01/2000. Cao 188 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga 2, cầu thủ có 6 trận, 297 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 10/07/2026, loại Hết hạn mượn, từ Farul Constanta đến Real Oviedo với phí 800 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 297 | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 67% | 33% | 2 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/40 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/39 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/8 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 6/12 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 65 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 7,13 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 6/11 | 0 | 2/7 | V | 7,05 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/3 | V | 6,48 |
| 01/06/2026 | SuperLiga Romania | vs Chindia Targoviste | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 35/44 | 0 | 2/10 | — | 6,30 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Chindia Targoviste | H 3-3 | 83 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/28 | 2 | 5/8 | — | 7,33 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 20/29 | 0 | 3/6 | — | 6,21 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/21 | 0 | 1/14 | — | 5,64 |