
Alexandru Mihai Isfan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Real Oviedo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 297 | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 67% | 33% | 2 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/40 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/39 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/8 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 6/12 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 65 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 7,13 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 6/11 | 0 | 2/7 | V | 7,05 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/3 | V | 6,48 |
| 01/06/2026 | SuperLiga Romania | vs Chindia Targoviste | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 35/44 | 0 | 2/10 | — | 6,30 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Chindia Targoviste | H 3-3 | 83 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/28 | 2 | 5/8 | — | 7,33 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 20/29 | 0 | 3/6 | — | 6,21 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/21 | 0 | 1/14 | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/09/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/03/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/09/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/09/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 26/03/2026 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 750 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Farul Constanta | Real Oviedo | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 08/07/2025 | CS Universitatea Craiova | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Gloria Buzau | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | CS Universitatea Craiova | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Petrolul Ploiesti | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | CS Universitatea Craiova | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Arges | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2021 | CS Mioveni | Arges | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/01/2019 | CS Mioveni U19 | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unirea Bascov | CS Mioveni U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | CS Mioveni U19 | Unirea Bascov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS FC Danut Coman | CS Mioveni U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | CS Mioveni U19 | AS FC Danut Coman | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | AS FC Danut Coman | CS Mioveni U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực44