
Alexandru Benga là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC UT Arad.
Tiểu sử Alexandru Benga
Alexandru Benga là hậu vệ của câu lạc bộ FC UT Arad, mang quốc tịch Romania và hiện 37 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh có 12 trận ra sân với 1080 phút thi đấu và điểm trung bình 5,87. Anh đã có 11 trận ở SuperLiga Romania và 1 trận ở Romanian Cup trong mùa này, sau khi gia nhập FC UT Arad từ Chindia Targoviste vào 15/08/2020. Anh cao 189 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất 1,1 triệu € (2013), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 83% | 62% | 4 | 0 | 6,41 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 412/495 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/86 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/66 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/44 | 0 | 5/6 | V | 6,88 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 3/10 | V | 5,42 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/60 | 0 | 2/4 | — | 6,71 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/47 | 2 | 2/4 | — | 5,79 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 0 | 2/6 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 0 | 6/8 | V | 6,62 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 2/7 | — | 5,96 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/34 | 4 | 6/6 | V | 6,14 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/81 | 3 | 8/9 | — | 7,55 |