Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Benga

FC UT AradHậu vệROU
37Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alexandru Benga là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC UT Arad.

Tiểu sử Alexandru Benga

Alexandru Benga là hậu vệ thi đấu cho FC UT Arad, có quốc tịch Romania và 37 tuổi. Sinh ngày 15/06/1989, cầu thủ cao 189 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Alexandru Benga có 11 trận ra sân với 990 phút và điểm trung bình 5,78. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,1 triệu € vào năm 2013. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Chindia Targoviste đến FC UT Arad vào 15/08/2020.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11119900007083%62%406,41
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
412/495 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
35/86 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
60
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/66 (62%)
Không chiến thắng / thua
21 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Benga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 1-0900020032/4405/6V6,88
10/10/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-2900000024/3213/10V5,42
18/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 1-0900000151/6002/4—6,71
11/09/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-4900010142/4722/4—5,79
05/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 5-1900000048/5702/6—6,56
31/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBT 3-1900000013/1902/3—6,28
22/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0900000051/5506/8V6,62
17/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2900020025/3002/7—5,96
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 0-0900010123/3446/6V6,14
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1900010071/8138/9—7,55

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 450 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 1,1 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201122200 nghìn €
31/03/201222350 nghìn €
20/08/201223450 nghìn €
11/12/201223400 nghìn €
04/06/201323500 nghìn €
12/09/201324600 nghìn €
29/12/2013241,1 triệu €
20/07/2014251,0 triệu €
10/02/201525750 nghìn €
31/05/201525600 nghìn €
21/12/201526600 nghìn €
31/05/201626450 nghìn €
29/12/201627450 nghìn €
03/05/201727450 nghìn €
26/12/201728300 nghìn €
02/07/201829200 nghìn €
23/01/201929200 nghìn €
23/06/201930200 nghìn €
20/12/201930300 nghìn €
04/08/202031250 nghìn €
17/12/202031400 nghìn €
02/06/202131400 nghìn €
21/12/202132300 nghìn €
02/06/202232300 nghìn €
20/12/202233250 nghìn €
14/06/202334200 nghìn €
21/12/202334200 nghìn €
04/06/202434200 nghìn €
18/12/202435100 nghìn €
09/06/202535100 nghìn €
18/12/202536100 nghìn €
07/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2020Chindia TargovisteFC UT AradChuyển nhượng—
30/06/2019FK Septemvri SofiaChindia TargovisteChuyển nhượng—
02/07/2018Sandecja Nowy SaczFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
24/01/2018Juventus BucurestiSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
30/06/2017Ermis AradippouJuventus BucurestiChuyển nhượng—
17/07/2016Petrolul PloiestiErmis AradippouChuyển nhượng—
30/06/2015FK Gilan GabalaPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
21/07/2014Botev PlovdivFK Gilan GabalaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
21/01/2014Petrolul PloiestiBotev PlovdivHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
12/07/2013FC Otelul GalatiPetrolul PloiestiHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2011Petrolul PloiestiFC Otelul GalatiCho mượn—
02/08/2010FC Otelul GalatiPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2010FC BrasovFC Otelul GalatiHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2010Petrolul PloiestiFC BrasovCho mượn—
30/06/2009FC BrasovPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
29/06/2009Forex Brasov (- 2011)FC BrasovCho mượn—
30/06/2008FC BrasovForex Brasov (- 2011)Chuyển nhượng—
29/06/2008FC Sacele (- 2009)FC BrasovCho mượn—
30/06/2007FC BrasovFC Sacele (- 2009)Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Brasov U19 (- 2017)FC BrasovChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com