
Alexandre Mussolo Sola là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Hapoel Kiryat Shmona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
994Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 657 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 89% | 52% | 4 | 0 | 6,56 |
| Cúp Toto Ligat Al Israel | 2026 | — | 4 | 4 | 337 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/459 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/50 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/67 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Toto Ligat Al Israel · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 337 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92/101 | 2 | 5/5 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 63/71 | 1 | 4/7 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/35 | 2 | 3/5 | V | 5,91 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 4/7 | V | 6,90 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/41 | 4 | 6/10 | V | 5,89 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 3/9 | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/57 | 3 | 4/13 | V | 7,20 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/69 | 0 | 6/11 | — | 6,69 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/9 | — | 6,44 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 2-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 3 | 5/7 | — | 6,29 |