Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandra Burova

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alexandra Burova là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo BIIK Shymkent (nữ).

Tiểu sử Alexandra Burova

Alexandra Burova là hậu vệ hiện thi đấu cho BIIK Shymkent (nữ) và mang quốc tịch Kazakhstan, năm nay 24 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 5 trận ra sân, 450 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo. Trong giải Vòng loại World Cup châu Âu (nữ), phần thống kê gồm 5 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Điểm trung bình mùa này là 5,38, còn ngày sinh được ghi là 22/08/2002.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
28%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—665401010028%75%005,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/39 (28%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/31 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandra Burova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Ireland (nữ)B 0-490000006/2824/4—5,55
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ireland (nữ)B 0-890000005/1112/4—5,59
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Armenia (nữ)H 1-19001000—0——6,60
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Belarus (nữ)T 1-09000000—0——7,00
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com