Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Sebald

Thủ mônGER
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alexander Sebald là thủ môn 30 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Sebald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-0dự bị000—0———
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 2-1dự bị000—0———
03/05/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-2dự bị000—0———
26/04/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 2-0dự bị000—0———
19/04/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 5-3dự bị000—0———
12/04/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückB 0-1dự bị000—0———
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenT 3-0dự bị000—0———
04/04/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-0dự bị000—0———
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846H 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20141850 nghìn €
18/07/20151850 nghìn €
12/02/20161950 nghìn €
08/08/20162050 nghìn €
05/02/20172050 nghìn €
01/07/201720100 nghìn €
12/12/201721150 nghìn €
12/06/201821150 nghìn €
09/08/201822150 nghìn €
14/01/201922150 nghìn €
13/06/201922150 nghìn €
10/12/201923150 nghìn €
02/04/202023125 nghìn €
30/08/202024125 nghìn €
04/01/202124125 nghìn €
25/06/202124125 nghìn €
21/12/202125125 nghìn €
12/06/202225125 nghìn €
18/12/202226125 nghìn €
18/06/202326100 nghìn €
29/12/202327100 nghìn €
16/06/202427100 nghìn €
29/12/202428100 nghìn €
10/06/202528100 nghìn €
22/12/202529100 nghìn €
28/05/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Energie CottbusRetiredTự do—
30/06/2022SV RodinghausenEnergie CottbusChuyển nhượng—
14/07/2020Hansa RostockSV RodinghausenChuyển nhượng—
30/06/2019SC Austria LustenauHansa RostockHết hạn mượn 0.013M €13 nghìn €
29/06/2019Hansa RostockSC Austria LustenauCho mượn—
10/07/2018SC Austria LustenauHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2017Kickers OffenbachSC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/06/2015Furth IIKickers OffenbachChuyển nhượng—
30/06/2014Greuther Furth U19Furth IIChuyển nhượng—
30/06/2013Greuther Furth U17Greuther Furth U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SpVgg Greuther Fürth YouthGreuther Furth U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com