
Alexander Lyng là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.
Tiểu sử Alexander Lyng
Alexander Lyng là tiền vệ thi đấu cho Fredericia, quốc tịch Denmark, 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Danish 1st Division, cầu thủ ra sân 4 trận, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần trong 198 phút với điểm trung bình 7,12. Cao 177 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, sinh ngày 26/11/2004. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 1,2 triệu € trong năm 2026, và hợp đồng đến 29/06/2030. Giao dịch gần nhất là hết hạn mượn từ Sonderjyske đến Fredericia vào 12/08/2026, với phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
198Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 198 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 71% | 35% | 1 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/80 (71%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 29/36 | 0 | 1/6 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/18 | 2 | 3/4 | V | 6,38 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-0 | 61 | 1 | 1 | 3 | 1 | 5 | 12/20 | 0 | 3/7 | — | 8,96 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 4/10 | — | 6,21 |
| 26/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,67 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 09/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/6 | V | 6,29 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | — | — | 6,61 |