Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Hack

FC ZurichHậu vệGER
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alexander Hack là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Zurich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—643110002076%69%306,43
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/215 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/45 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/53 (69%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Hack · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 4-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperH 2-2450000036/4826/10V6,12
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 2-4900000048/6069/12—6,64
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 3-2760010049/6235/7V6,24
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 1-2900010030/40714/20V6,52
15/08/2026Switzerland Cup@ FC TuggenT 2-1dự bị10000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-5dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 2-1100000—0——6,63
26/07/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenB 1-29000002/513/4—6,43
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 0-1900010143/4917/8—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20121825 nghìn €
08/08/20131950 nghìn €
13/10/201320150 nghìn €
23/01/201420200 nghìn €
29/06/201420275 nghìn €
06/03/201521275 nghìn €
30/06/201521225 nghìn €
28/10/201522300 nghìn €
14/02/201622500 nghìn €
12/04/201622750 nghìn €
21/07/201622750 nghìn €
06/02/2017231,5 triệu €
18/06/2017231,5 triệu €
27/12/2017241,5 triệu €
04/06/2018243,0 triệu €
17/12/2018253,0 triệu €
04/06/2019252,5 triệu €
16/12/2019261,3 triệu €
07/04/2020261,0 triệu €
09/02/2021271,5 triệu €
08/06/2021272,0 triệu €
21/12/2021282,5 triệu €
08/06/2022282,5 triệu €
08/11/2022292,5 triệu €
21/06/2023292,5 triệu €
25/10/2023302,2 triệu €
27/02/2024302,0 triệu €
03/06/2024301,8 triệu €
15/10/2024311,5 triệu €
16/04/2025311,2 triệu €
04/06/2025311,0 triệu €
10/12/202532800 nghìn €
16/03/202632600 nghìn €
01/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026New York Red BullsFC ZurichChuyển nhượng—
30/01/2025Free PlayerNew York Red BullsChuyển nhượng—
23/08/2024Al QadsiahFree PlayerTrở lại—
13/08/20231. FSV Mainz 05Al QadsiahHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/11/2015Mainz II1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
20/07/2014UnterhachingMainz IIChuyển nhượng—
30/06/2013FC MemmingenUnterhachingChuyển nhượng—
30/06/2012TSV 1860 Munchen U19FC MemmingenChuyển nhượng—
30/06/2010TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh72
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com