
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 4 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Josef Stadlbauer | Thủ môn | 41 |
| 1 | Kilian·Vallant | Thủ môn | 24 |
| — | Matteo·Schubert | Hậu vệ | 25 |
| — | Dominik Schmidinger | Hậu vệ | 22 |
| — | Michael Neureiter | Hậu vệ | 27 |
| — | Yasin Gurcan | Hậu vệ | 34 |
| — | Zeljko Crnogorcevic | Tiền vệ | 33 |
| — | Eugen Rexhepi | Tiền vệ | 30 |
| — | Raphael Streitwieser | Tiền vệ | — |
| — | Lukas Schubert | Tiền vệ | 37 |
| 10 | Kubilay Ozturk | Tiền vệ | 29 |
| 13 | Corvin·Resch | Tiền vệ | 30 |
| 26 | Justin·Muhlbauer | Tiền vệ | 24 |
| 29 | Christoph·Siller | Tiền vệ | 33 |
| — | Dominik·Stumbecker | Tiền đạo | 33 |
| — | Andreas·Jager | Tiền đạo | 32 |
| 9 | Kristijan Bogosavac | Tiền đạo | 35 |
| 11 | Maximilian·Dicker | Tiền đạo | 34 |
| 17 | Simon Schilchegger | Tiền đạo | 29 |
| 18 | Maximilian·Breitenthaler | Tiền đạo | 26 |
| — | Sebastian Reisinger | Không rõ | 20 |
| — | Bunyamin Aksoy | Không rõ | — |
| — | Luca Kroll | Không rõ | 23 |
| — | Marco Hodl | Không rõ | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- USK Anif đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất USK Anif 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Seekirchen II 1-1 (Austrian Landesliga).
- Đội hình USK Anif có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình USK Anif có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 29,5.
- Ai là HLV và sân nhà của USK Anif?
- HLV trưởng là Lukas Schubert (AUT, 37 tuổi); sân nhà Sportzentrum Anif tại Anif, sức chứa 2.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:02 23/10/2026 (giờ Việt Nam).