Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Moucketou-Moussounda

Hapoel Petah TikvaHậu vệGAB
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Alex Moucketou-Moussounda là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.

Tiểu sử Alex Moucketou-Moussounda

Alex Moucketou-Moussounda là hậu vệ 26 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Petah Tikva, mang quốc tịch Gabon. Ở mùa 2027, anh ấy có 17 trận ra sân với 1037 phút thi đấu và điểm trung bình 4,90. Cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, trong khi mức cao nhất từng đạt là 500 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/07/2026, từ Aris Limassol sang Hapoel Petah Tikva.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
11Đá chính
1.037Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211010000078%71%006,35
Ngoại hạng Israel2026-2027—776180006089%54%206,49
Vòng loại World Cup châu Phi2026—7330300000——303,60
Israel Ligat Al Toto Cup2026—101500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/92 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/416 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/44 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
31
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 3,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Moucketou-Moussounda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-29000100101/10323/6V6,07
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaH 1-1900000047/5415/6—6,65
30/09/2026CANvs NigerT 2-0900000065/8335/6—6,69
26/09/2026CAN@ MarocB 0-211000007/900/1—6,01
18/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-3900000052/5723/6—6,27
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-2900010025/3024/5—6,36
06/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 1-2900030037/5113/8—6,04
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-0900000043/4612/2—7,62
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-1780010168/7500/4V6,42
20/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemH 0-0900000021/3015/8—6,56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com