Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Moucketou-Moussounda

Hapoel Petah TikvaHậu vệGAB
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Alex Moucketou-Moussounda là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
11Đá chính
1.037Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211010000078%71%006,35
Ngoại hạng Israel2026-2027—776180006089%54%206,49
Vòng loại World Cup châu Phi2026—7330300000——303,60
Israel Ligat Al Toto Cup2026—101500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/92 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/416 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/44 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
31
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/37 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 3,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Moucketou-Moussounda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-29000100101/10323/6V6,07
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaH 1-1900000047/5415/6—6,65
30/09/2026CANvs NigerT 2-0900000065/8335/6—6,69
26/09/2026CAN@ MarocB 0-211000007/900/1—6,01
18/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-3900000052/5723/6—6,27
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-2900010025/3024/5—6,36
06/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 1-2900030037/5113/8—6,04
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemT 1-0900000043/4612/2—7,62
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-1780010168/7500/4V6,42
20/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemH 0-0900000021/3015/8—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202121300 nghìn €
19/06/202221300 nghìn €
09/01/202322300 nghìn €
30/05/202322400 nghìn €
27/12/202323500 nghìn €
16/05/202423500 nghìn €
08/12/202424450 nghìn €
01/06/202524400 nghìn €
07/10/202524450 nghìn €
22/12/202525450 nghìn €
10/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Aris LimassolHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
29/06/2026Hapoel Petah TikvaAris LimassolCho mượn—
04/02/2026Aris LimassolHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
29/06/2025CaenAris LimassolCho mượn—
01/01/2025Aris LimassolCaenChuyển nhượng—
05/08/2021AS BouenguidiAris LimassolChuyển nhượng—
30/06/2020AS Mangasport MoandaAS BouenguidiChuyển nhượng—
31/12/2017UnknownAS Mangasport MoandaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh59
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com