
Alessandro Murgia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Guidonia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2014 | 17 | 250 nghìn € |
| 01/03/2015 | 18 | 275 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/01/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/01/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/03/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 4,5 triệu € |
| 02/03/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/03/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 650 nghìn €.