
Aleksey Miranchuk là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Atlanta United.
Tiểu sử Aleksey Miranchuk
Aleksey Miranchuk là tiền vệ 31 tuổi của câu lạc bộ Atlanta United, mang quốc tịch Russia. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái và có hợp đồng đến 30/12/2027. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 6 bàn và có 6 kiến tạo sau 29 trận cùng 2330 phút thi đấu tại MLS, với điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường hiện tại là 7,5 triệu €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 18,0 triệu € (2020).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.420Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
17/52Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | 2026 | — | 30 | 27 | 2.420 | 6 | 0 | 6 | 52 | 17 | 82% | 46% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.420 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 17/52
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 30
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 25/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 912/1103 (82%)
- Chuyền quyết định
- 52
- Tạt bóng chính xác
- 17/79 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/96 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/155 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 67
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 372
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ New York City Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/33 | 0 | 8/12 | — | 6,97 |
| 25/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | vs Chicago Fire | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 18/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | vs Inter Miami CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 42/48 | 2 | 4/6 | — | 6,49 |
| 15/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 5/12 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | vs FC Cincinnati | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 0/3 | — | 5,98 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | 60 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/25 | 0 | 2/6 | — | 7,28 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/21 | 1 | 1/3 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Iran | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 2/5 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ Portland Timbers | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 38/45 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ DC United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 59/64 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/06/2013 | 17 | 500 nghìn € |
| 02/03/2014 | 18 | 700 nghìn € |
| 30/07/2014 | 18 | 700 nghìn € |
| 22/02/2015 | 19 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2016 | 20 | 3,5 triệu € |
| 24/05/2016 | 20 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 21 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 6,5 triệu € |
| 01/10/2017 | 21 | 7,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 22 | 14,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 14,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 15,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 23 | 16,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 24 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 14,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 24 | 18,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 18,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 25 | 17,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 13,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 11,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 7,5 triệu € |
| 11/03/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 9,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 8,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 7,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật63
- Tư duy63
- Sức mạnh34
- Thể lực51