
Alaeddine Marzouki là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Stade Gabesien.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/01/2014 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/07/2014 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/07/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/02/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/07/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/02/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/06/2017 | 27 | 550 nghìn € |
| 22/01/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/06/2018 | 28 | 850 nghìn € |
| 16/01/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 27/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 23/02/2021 | 31 | 650 nghìn € |
| 18/06/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/12/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 24/06/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 840 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Al-Rawdah SC | Stade Gabesien | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Free Player | Al-Rawdah SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hajer | Free Player | Trở lại | — |
| 01/09/2024 | Al-Shoulla FC | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Al Bukayriyah | Al-Shoulla FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2023 | Al-Ain Al Atawlah | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Esperance Sportive de Tunis | Al-Ain Al Atawlah | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | CS Sfaxien | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2016 | Stade tunisien | CS Sfaxien | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 31/08/2013 | Club Africain | Stade tunisien | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2013 | ES Hammam Sousse | Club Africain | Cho mượn | — |
| 12/01/2013 | Club Africain | ES Hammam Sousse | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2011 | Club Africain U21 | Club Africain | Chuyển nhượng | — |