Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aitor Cantalapiedra

OFI Crete FCTiền vệESP
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Aitor Cantalapiedra là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo OFI Crete FC.

Tiểu sử Aitor Cantalapiedra

Aitor Cantalapiedra là tiền vệ của OFI Crete FC, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 10/02/1996 và hiện 30 tuổi. Cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 537 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,43. Ngày 26/07/2026, cầu thủ được chuyển nhượng từ Vitória - BA đến OFI Crete FC, hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, còn giá trị cao nhất là 2,5 triệu € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
695Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—632950005180%40%216,26
Cúp C2 châu Âu2026-2027—321641003176%25%106,66
Greek Cup2026-2027—221500002276%45%006,49
Siêu cúp Hy Lạp2026—11860020084%50%007,21

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/130 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/39 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/56 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Siêu cúp Hy Lạp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aitor Cantalapiedra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-2720010120/2400/1—6,22
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Stade Rennais FCB 1-222000003/501/6—6,12
10/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3660000218/2112/6Đ5,38
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 2-2240031115/1902/3—6,74
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs TSG HoffenheimT 2-070102107/1002/5V7,63
12/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusT 1-0900010225/3112/7—6,35
09/09/2026Greek Cupvs Nestos Chrysoupoli F.C.T 3-0690022222/2913/4—6,63
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 2-0240000011/1401/3—6,45
03/09/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 0-0810000021/2702/7—6,34
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-2650010026/3301/5—5,96
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com