
Ahmed Hegazy
Hậu vệEGY
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Ahmed Hegazy là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 3 | 7/10 | — | 6,93 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/6 | — | 6,22 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 3/3 | — | 6,85 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 6,36 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 2/3 | V | 6,00 |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/40 | 2 | 6/6 | — | 6,75 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/73 | 0 | 4/9 | — | 7,55 |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 26/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 4/6 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/01/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/07/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/03/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/05/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/01/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 22 | 1,3 triệu € |
| 06/01/2014 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/02/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/10/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 3,5 triệu € |
| 30/01/2021 | 30 | 4,8 triệu € |
| 17/06/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 31 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 32 | 2,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 34 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 35 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Neom SC | Retired | Tự do | — |
| 20/07/2024 | Al Ittihad | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Bromwich Albion | Al Ittihad | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Al Ittihad | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 24/10/2020 | West Bromwich Albion | Al Ittihad | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | Al Ahly FC | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/12/2017 | West Bromwich Albion | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Al Ahly FC | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/08/2015 | Fiorentina | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Perugia | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Fiorentina | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ismaily SC | Fiorentina | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/09/2009 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực53