Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Hegazy

Hậu vệEGY
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ahmed Hegazy là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Hegazy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqH 1-1900000047/5437/10—6,93
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-2900020028/3313/6—6,22
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 2-1900000022/2813/3—6,85
02/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 2-2900000017/210——6,36
28/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)B 1-2900030038/4402/3V6,00
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadT 4-3900010136/4026/6—6,75
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 1-0900010169/7304/9—7,55
01/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodB 1-2370000042/4400/1—6,37
26/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 1-1900000040/4714/6—7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,3 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,8 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/200918150 nghìn €
04/01/201119150 nghìn €
13/07/201120150 nghìn €
24/12/201120500 nghìn €
15/03/201221600 nghìn €
29/05/2012211,0 triệu €
23/06/2012211,5 triệu €
14/01/2013211,5 triệu €
18/06/2013221,3 triệu €
06/01/2014221,2 triệu €
30/06/201423600 nghìn €
06/01/201523400 nghìn €
28/06/201524400 nghìn €
02/02/201625800 nghìn €
16/06/2016251,0 triệu €
10/01/2017251,0 triệu €
19/07/2017261,5 triệu €
22/10/2017263,0 triệu €
01/01/2018265,0 triệu €
27/05/2018275,0 triệu €
15/07/2018278,0 triệu €
27/06/2019286,0 triệu €
26/02/2020294,5 triệu €
07/04/2020293,5 triệu €
12/10/2020293,5 triệu €
30/01/2021304,8 triệu €
17/06/2021304,0 triệu €
05/01/2022304,0 triệu €
29/06/2022313,5 triệu €
01/12/2022312,5 triệu €
11/06/2023322,5 triệu €
14/12/2023322,3 triệu €
03/06/2024332,0 triệu €
12/12/2024331,5 triệu €
23/06/2025341,2 triệu €
17/12/2025341,0 triệu €
03/06/202635900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Neom SCRetiredTự do—
20/07/2024Al IttihadNeom SCChuyển nhượng—
30/06/2021West Bromwich AlbionAl IttihadHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2021Al IttihadWest Bromwich AlbionCho mượn—
24/10/2020West Bromwich AlbionAl IttihadChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
31/12/2017Al Ahly FCWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/12/2017West Bromwich AlbionAl Ahly FCCho mượn—
16/07/2017Al Ahly FCWest Bromwich AlbionChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/08/2015FiorentinaAl Ahly FCChuyển nhượng—
29/06/2015PerugiaFiorentinaCho mượn—
01/02/2015FiorentinaPerugiaChuyển nhượng—
30/06/2012Ismaily SCFiorentinaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/09/2009Ismaily SC U21Ismaily SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com