
Ahmed Abdoh Jaber là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 20% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/5 | — | 5,97 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,06 |
| 09/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | T 4-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 26/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,53 |
| 13/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Neom SC | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Abha | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Al Shabab | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al Wehda Mecca | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2018 | Al-Tai | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free player | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Al-Adalah | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2016 | Al Riyadh | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Free player | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al Fayha | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Free player | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |