Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Abdoh Jaber

Al FaisalyTiền đạoKSA
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ahmed Abdoh Jaber là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Faisaly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11450001050%20%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Abdoh Jaber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Neom SCB 1-345001003/601/5—5,97
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)B 1-215001001/301/3—6,06
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadT 4-312000003/401/2—6,48
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 1-0dự bị00000—0———
13/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 2-2100000—0——6,49
08/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-1dự bị00000—0———
01/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodB 1-215000001/100/3—6,18
26/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 1-1200000—0——6,50
22/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 1-012000003/30——6,53
13/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 0-1100000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20172050 nghìn €
07/01/201922150 nghìn €
31/05/201922150 nghìn €
06/01/202023100 nghìn €
10/09/20202475 nghìn €
30/01/202124150 nghìn €
17/06/20212450 nghìn €
01/12/20222650 nghìn €
11/06/202326200 nghìn €
14/12/202327200 nghìn €
03/06/202427175 nghìn €
12/12/202428225 nghìn €
23/06/202528300 nghìn €
17/12/202529275 nghìn €
03/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Neom SCAl FaisalyChuyển nhượng—
24/01/2025AbhaNeom SCChuyển nhượng—
20/08/2023Al ShababAbhaChuyển nhượng—
30/06/2022Al Wehda MeccaAl ShababChuyển nhượng—
06/06/2018Al-TaiAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
31/12/2017Free playerAl-TaiChuyển nhượng—
30/06/2017Al-AdalahFree playerTrở lại—
03/07/2016Al RiyadhAl-AdalahChuyển nhượng—
31/12/2015Free playerAl RiyadhChuyển nhượng—
30/06/2015Al FayhaFree playerTrở lại—
30/06/2014Free playerAl FayhaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com