
Ahmad Al Mhemaid là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jabalain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 377 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 53% | 1 | 0 | 7,36 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 50% | 0 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/203 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 2 | 3/11 | — | 6,90 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 0 | 2/6 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 43/51 | 4 | 7/10 | V | 7,80 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/55 | 3 | 8/10 | — | 8,40 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 5,89 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 4/8 | — | 5,82 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Al Faisaly | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Free player | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2024 | Al Hazem | Free player | Trở lại | — |
| 26/08/2022 | Al Ettifaq | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Jabalain | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 16/07/2021 | Al Ettifaq | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Al-Jabalain | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Al Ettifaq | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2020 | Al-Jabalain | Al Ettifaq | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Al Ettifaq | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2019 | Al Taraji | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |