Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agustín Rossi

Flamengo - RJThủ mônARG
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Agustín Rossi là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

43Trận ra sân
43Đá chính
3.785Phút
111Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—31312.7908681779%100%006,93
Copa Libertadores2026—1010815223773%100%006,93
Copa do Brasil2026—2218031383%—006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,93

Thủ môn

Cứu thua
86
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
22

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
627/791 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
136/292 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 6,93

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/223 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
53/110 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,28

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agustín Rossi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-09030115/170——7,21
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-09060017/270——7,63
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-09040017/230——6,98
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-29020425/400——5,97
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-19050120/280——7,59
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-19030111/200——6,75
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-19000023/280——6,29
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-09030120/260——7,31
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-09011122/260——6,98
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-09020025/310——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 750 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201519750 nghìn €
05/02/201620700 nghìn €
07/08/201620750 nghìn €
12/02/2017211,0 triệu €
08/10/2017222,0 triệu €
07/05/2018222,5 triệu €
17/12/2018232,8 triệu €
21/05/2019232,5 triệu €
05/08/2019232,0 triệu €
04/12/2019242,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
07/02/2021252,0 triệu €
19/10/2021263,2 triệu €
23/05/2022263,5 triệu €
05/09/2022275,0 triệu €
25/10/2022277,0 triệu €
11/06/2023276,0 triệu €
10/12/2023286,0 triệu €
27/03/2024286,0 triệu €
16/06/2024287,0 triệu €
08/12/2024297,0 triệu €
05/06/2025297,0 triệu €
04/09/2025308,0 triệu €
09/12/20253010,0 triệu €
25/05/20263010,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Boca JuniorsFlamengo - RJChuyển nhượng—
29/06/2023Al NassrBoca JuniorsCho mượn—
23/01/2023Boca JuniorsAl NassrChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2020Club Atlético LanúsBoca JuniorsCho mượn—
30/06/2019Boca JuniorsClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
29/05/2019CSD AntofagastaBoca JuniorsCho mượn—
21/02/2019Boca JuniorsCSD AntofagastaChuyển nhượng—
31/01/2017Estudiantes La PlataBoca JuniorsHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/01/2017Defensa Y JusticiaEstudiantes La PlataCho mượn—
24/07/2016Estudiantes La PlataDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
09/01/2015Chacarita juniorsEstudiantes La PlataHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2013Club Atlético Chacarita Juniors IIChacarita juniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 171
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 471
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com