
Agnese Bonfantini là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Como 1907 (nữ).
Tiểu sử Agnese Bonfantini
Agnese Bonfantini là tiền vệ thi đấu cho Como 1907 (nữ), mang quốc tịch Ý và sinh ngày 04/07/1999, hiện 27 tuổi. Chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 555 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,62. Ở Serie A (nữ), mùa này có 5 trận với 3 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Cúp Serie A (nữ) năm 2026 có 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 02/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 355 | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 59% | 34% | 2 | 0 | 6,95 |
| Cúp Serie A (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 71% | 41% | 0 | 0 | 6,07 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/79 (59%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/46 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Serie A (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/42 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4/14 | 0 | 1/8 | — | 7,56 |
| 25/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 19/29 | 1 | 4/12 | V | 6,28 |
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | T 4-2 | 28 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 8,36 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 3 | 6/11 | V | 6,24 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 4-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 2/12 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Cúp Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 5/10 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Cúp Serie A (nữ) | @ AC Milan (nữ) | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/6 | — | 5,70 |
| 21/08/2026 | Cúp Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Genoa (nữ) | T 3-2 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 3/8 | — | 6,59 |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực45