
Afimico Pululu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Al Hazem.
Tiểu sử Afimico Pululu
Afimico Pululu là tiền đạo của câu lạc bộ Al Hazem, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo và hiện 27 tuổi. Anh cao 175 cm, nặng 82 kg, thuận chân trái và sinh ngày 23/03/1999. Ở mùa 2027, anh ra sân 9 trận với 743 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Jagiellonia Bialystok đến Al Hazem vào ngày 03/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
767Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 677 | 1 | 1 | 1 | 11 | 2 | 79% | 41% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 93% | 58% | 0 | 0 | 9,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/119 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/94 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 46
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 3/8 | — | 6,49 |
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 6/15 | — | 6,21 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 5/11 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 5/12 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 96 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 2/9 | — | 6,68 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 6/13 | — | 6,68 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 3/8 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Bukayriyah | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 15/16 | 0 | 7/12 | — | 9,02 |
| 13/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 9/18 | — | 6,22 |