
Adrian Dalmau là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Tiểu sử Adrian Dalmau
Adrian Dalmau là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Piast Gliwice, mang quốc tịch Spain và 32 tuổi. Anh cao 182 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 4,0 triệu € (2019). Anh từng chơi cho AD Alcorcon, chuyển đến Korona Kielce ngày 07/07/2023 rồi gia nhập Piast Gliwice ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Arka Gdynia | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/01/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/10/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 13/10/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 05/01/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/03/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 27 | 1,6 triệu € |
| 04/01/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 19/09/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/09/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Piast Gliwice | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Korona Kielce | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | AD Alcorcon | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Sparta Rotterdam | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Utrecht | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Heracles Almelo | FC Utrecht | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2018 | Villarreal B | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | RCD Espanyol B | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | RCD Mallorca | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | RCD Espanyol B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Numancia | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 29/02/2016 | RCD Espanyol B | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Racing de Ferrol | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | Rayo Vallecano B | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Zamora CF | Rayo Vallecano B | Cho mượn | — |
| 02/09/2013 | Rayo Vallecano B | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2012 | Real Madrid U18 | Rayo Vallecano U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD San Francisco Youth | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực48