Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrián Chovan

Bruk Bet TermalicaThủ mônSVK
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Adrián Chovan là thủ môn 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—1111990000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrián Chovan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-29021321/3501/1—6,52
19/05/2026VĐQG Ba Lan@ Arka GdyniaT 3-29012025/3401/1—6,29
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-19000013/280——5,74
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-59030017/300——5,89
24/04/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-19010013/240——6,05
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-39040014/210——6,31
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-19070116/2902/2—8,38
06/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 3-29052017/3601/1—6,80
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-49051020/2802/3—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20141825 nghìn €
08/06/20151950 nghìn €
13/12/20152075 nghìn €
27/06/20162075 nghìn €
30/12/201621100 nghìn €
27/06/201721300 nghìn €
27/12/201722300 nghìn €
12/07/201822300 nghìn €
29/12/201823200 nghìn €
24/06/201923200 nghìn €
14/12/201924150 nghìn €
09/07/202024150 nghìn €
27/12/202025250 nghìn €
25/06/202125300 nghìn €
25/12/202126400 nghìn €
22/06/202226350 nghìn €
15/12/202227375 nghìn €
20/06/202327325 nghìn €
19/12/202328350 nghìn €
29/05/202428350 nghìn €
04/12/202429350 nghìn €
02/04/202529300 nghìn €
05/06/202529300 nghìn €
25/09/202529200 nghìn €
07/12/202530200 nghìn €
03/06/202630200 nghìn €
07/10/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực14
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 218
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com