
Admir Bajrović là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Zvijezda Gradacac.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2012 | 16 | 50 nghìn € |
| 13/01/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/06/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 31/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/12/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/11/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/11/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/05/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/02/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/03/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/03/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Free Player | Zvijezda Gradacac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Olympiakos Nicosia FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | KF Tirana | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Levadiakos | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Panserraikos F.C. | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2022 | Sukhothai FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Chania Kissamikos | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Panetolikos Agrinio | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | Gefle IF | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Osters IF | Gefle IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free Player | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2016 | Ljungskile | Free Player | Trở lại | — |
| 29/11/2015 | Follo | Ljungskile | Cho mượn | — |
| 17/08/2015 | Ljungskile | Follo | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2015 | NEC Nijmegen | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2014 | NEC Nijmegen U21 | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NEC Nijmegen | NEC Nijmegen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | IFK Trollhättan | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |