Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adi Satryo

Arema FCThủ mônINA
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Adi Satryo là thủ môn 25 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Arema FC.

Tiểu sử Adi Satryo

Adi Satryo là thủ môn của Arema FC, mang quốc tịch Indonesia, sinh ngày 07/07/2001 và hiện 25 tuổi. Cao 180 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Liga 1 Indonesia trong mùa 2026-2027, tổng cộng 540 phút với điểm trung bình 4,88. Ở Cúp Tổng thống Indonesia, cầu thủ đã góp mặt trong 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2024), hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
2,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—66540000——004,88
Cúp Tổng thống Indonesia2026—44348000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 4,88

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 348 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adi Satryo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-590000—0——5,50
17/10/2026Liga 1 Indonesia@ Garudayaksa FCB 1-390000—0——5,70
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-290000—0——6,00
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriH 1-190000—0——6,10
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 3-390000—0——6,00
04/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-090000—0———
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 3-190000—0——6,10
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-244000—0——5,50
03/04/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.H 1-153000—0——6,10
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PhilippinesT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20211975 nghìn €
16/06/202119150 nghìn €
13/12/202120125 nghìn €
21/07/202221150 nghìn €
09/03/202321175 nghìn €
16/08/202322200 nghìn €
15/02/202422250 nghìn €
14/07/202423250 nghìn €
05/12/202423225 nghìn €
28/05/202523200 nghìn €
18/12/202524225 nghìn €
26/05/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 343
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com