
Aderlan là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Tiểu sử Aderlan
Aderlan là hậu vệ của Esporte Clube Juventude, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 18/08/1990 và hiện 36 tuổi. Ở mùa 2026, anh có 21 trận ra sân với 1487 phút thi đấu, 5 kiến tạo và điểm trung bình 6,84. Anh cao 182 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2022; hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Free Player đến Esporte Clube Juventude vào ngày 11/05/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.577Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 20 | 15 | 1.434 | 0 | 0 | 5 | 12 | 2 | 73% | 55% | 6 | 0 | 6,85 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 64% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.434 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 387/523 (73%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 27/79 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/72 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/58
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/165 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 62
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 2/4 | — | 6,16 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 27/33 | 2 | 3/11 | V | 7,67 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7 | 24/32 | 3 | 4/7 | — | 7,70 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/31 | 0 | 1/3 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 6 | 10/13 | — | 6,78 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 31/43 | 3 | 3/9 | — | 6,69 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 85 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 14/19 | 4 | 10/16 | V | 8,33 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/40 | 1 | 3/8 | V | 6,49 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 3 | 5/9 | — | 6,33 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/43 | 7 | 9/14 | V | 7,18 |