
adebayo quadri adediran
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
adebayo quadri adediran là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Tiểu sử adebayo quadri adediran
adebayo quadri adediran là tiền đạo của câu lạc bộ SK Artis Brno, mang quốc tịch Nigeria và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Séc, cầu thủ có 6 trận và 426 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,61. Cao 178 cm, nặng 83 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 426 | 2 | 0 | 1 | 17 | 5 | 60% | 36% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/66 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/83 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 1/10 | — | 5,94 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 6/11 | 1 | 6/13 | — | 6,88 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 2 | 11/20 | — | 5,55 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 4/22 | — | 6,85 |
| 27/07/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | B 2-4 | 84 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/10 | 2 | 5/9 | — | 8,18 |
| 31/05/2026 | Chance Národní Liga | @ 1.FC Slovácko | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/7 | V | 5,96 |