
Adama Bojang
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Adama Bojang là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 140 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 67% | 40% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/53 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 2/6 | — | 7,02 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 3/5 | V | 6,33 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-1 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,89 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/9 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/6 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Stade DE Reims | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Grasshopper | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 06/09/2024 | Stade DE Reims | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2023 | Steve Biko FC | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực51