
Abdulrahman Taiwo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Tiểu sử Abdulrahman Taiwo
Abdulrahman Taiwo là tiền đạo 28 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Spartak Trnava, mang quốc tịch Nigeria và cao 185 cm. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 59 phút thi đấu và ghi 1 bàn tại Cúp C3 châu Âu. Thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, cao nhất là 500 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 05/09/2025, từ Riga FC đến Spartak Trnava.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | — |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 15/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 4/5 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 2-3 | 28 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | V | 6,60 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/11/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/11/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Spartak Trnava | Riga FC | Cho mượn | — |
| 05/09/2025 | Riga FC | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | FK Auda Riga | Riga FC | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Riga FC | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Sonderjyske | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Spartak Trnava | Sonderjyske | Cho mượn | — |
| 05/09/2022 | Sonderjyske | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Dunajska Streda | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Michalovce | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Dunajska Streda | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | MFK Karviná | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Dunajska Streda | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Nitra | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Nitra B | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Zbrojovka Brno B | FC Nitra B | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2017 | Bursaspor U21 | FC Zbrojovka Brno B | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Unknown | Bursaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực47