
Abdulaziz Al-Othman là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Neom SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 50% | 25% | 0 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Faisaly | T 3-1 | 44 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 5,75 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | Đ | 5,70 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/6 | V | 5,93 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,28 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 08/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 0/6 | V | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/02/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 26/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Al Qadsiah | Neom SC | Hết hạn mượn 0.925M € | 925 nghìn € |
| 29/06/2026 | Al Shabab | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | Al Qadsiah | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Qadsiah FC U19 | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |