
Abdul Rahman Baba là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Tiểu sử Abdul Rahman Baba
Abdul Rahman Baba là hậu vệ người Ghana, 32 tuổi, thi đấu cho PAOK Saloniki. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 567 phút, điểm trung bình 6,52 và 1 kiến tạo tại VĐQG Hy Lạp. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 15,0 triệu € (2015). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái và sinh ngày 02/07/1994.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
567Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 477 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 79% | 65% | 1 | 0 | 6,57 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 37% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/188 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/60 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/55 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/42 | 3 | 9/14 | — | 6,17 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 6/12 | V | 6,72 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 4 | 7/12 | — | 6,35 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/55 | 1 | 3/8 | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/43 | 4 | 12/14 | — | 6,87 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 4/7 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/06/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 28/01/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 10/03/2013 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 18 | 1,5 triệu € |
| 19/01/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/08/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 10,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 21 | 15,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 21 | 13,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 12,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,4 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 29/05/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực46