
Abat Aimbetov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | — | — | 6 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · 6 trận ra sân, 121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,34 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,19 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Unirea 2004 Slobozia | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 06/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Liechtenstein | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |