Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abat Aimbetov

FK Aktobe LentoTiền đạoKAZ
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Abat Aimbetov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—6112100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 121 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abat Aimbetov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiB 1-532002104/40——6,34
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 1-1100000—11/1—6,56
03/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradH 1-145001003/402/5—6,50
25/04/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 1-310101100/10——7,19
19/04/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaT 2-131001003/402/4—6,58
06/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-03000000/100/1—6,85
21/03/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusB 0-128000003/400/2—6,22
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ LiechtensteinT 2-0dự bị00000—0———
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ WalesB 1-316001002/412/2—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201520400 nghìn €
13/12/201621400 nghìn €
03/12/201722300 nghìn €
30/06/201822250 nghìn €
27/12/201823250 nghìn €
12/06/201923400 nghìn €
07/09/201924600 nghìn €
27/12/201924900 nghìn €
07/04/202024725 nghìn €
14/09/2020251,0 triệu €
10/12/2020251,5 triệu €
11/04/2021251,2 triệu €
29/11/202126900 nghìn €
09/06/202226600 nghìn €
24/11/202227800 nghìn €
05/06/202327900 nghìn €
14/11/202328800 nghìn €
14/03/202428800 nghìn €
30/05/202428700 nghìn €
03/10/202429600 nghìn €
22/12/202429500 nghìn €
19/03/202529500 nghìn €
17/06/202529450 nghìn €
20/10/202530400 nghìn €
07/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Petrolul PloiestiFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
11/02/2026Free PlayerPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2025Adana DemirsporFree PlayerTrở lại—
31/01/2024FC AstanaAdana DemirsporChuyển nhượng—
09/02/2022Krylya SovetovFC AstanaChuyển nhượng—
30/12/2021FC AstanaKrylya SovetovCho mượn—
01/04/2021Krylya SovetovFC AstanaChuyển nhượng—
19/02/2021FC Kairat AlmatyKrylya SovetovChuyển nhượng—
26/01/2020FK Aktobe LentoFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
30/06/2013FC Aktobe IIFK Aktobe LentoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh20
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com