
Aaron Bibout là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Racing Genk.
Tiểu sử Aaron Bibout
Aaron Bibout là tiền đạo 22 tuổi, thi đấu cho Racing Genk và mang quốc tịch Cameroon. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 161 phút thi đấu và ghi 2 bàn. Tại VĐQG Bỉ, cầu thủ ra sân 8 trận và ghi 2 bàn; ở Cúp Quốc gia Bỉ có 1 trận. Cao 193 cm, nặng 82 kg, giá trị thị trường hiện tại là 3,5 triệu €. Hợp đồng với Racing Genk có hiệu lực đến 29/06/2029; chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/07/2025, chuyển từ Vasteras SK FK về Racing Genk theo hình thức hết hạn mượn, phí 2,2 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
161Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 152 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 75% | 43% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/58 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 2/9 | — | 7,28 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 5/8 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 31/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 7/10 | — | 6,44 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 7/16 | — | 6,46 |