- Phạt góc0 – 5
- Thẻ vàng1 – 0
Brondby IF (nữ) thắng 5-0 ngay trên sân của ZFK Spartak Subotica (nữ).
ZFK Spartak Subotica (nữ) vs Brondby IF (nữ) 0-5 — Cúp C2 châu Âu (nữ) 27/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
9'
0 - 1 ⚽ Elvira Bull Nejmannkiến tạo: Hanna Andersson -
20'
0 - 2 ⚽ Kamilla Karlsenkiến tạo: Hanna Andersson -
21'
0 - 3 ⚽ Emma Pelkowskikiến tạo: Hafrun Rakel Halldorsdottir - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 lilli halttunenthay Emma Pelkowski
- 46' 🔁 Evelina Romasovathay Emilie Fink Pedersen
- 46' 🔁 Cecilie Buchbergthay Malin Brenn
-
58'
0 - 4 ⚽ Hafrun Rakel Halldorsdottirkiến tạo: lilli halttunen - 63' 🔁 Mathilde Rasmussenthay Hafrun Rakel Halldorsdottir
- 🟨 Biljana ilic 71'
- 74' 🔁 Chiara Messerlithay Elvira Bull Nejmann
- 🔁 Sara miticthay lana radulovic 76'
- 🔁 Sara Sivicthay Biljana ilic 76'
- 🔁 iva markovicthay Krstina tanaskovic 76'
-
82'
0 - 5 ⚽ Mathilde Rasmussenkiến tạo: lilli halttunen - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 0Sút trúng đích11
- 1Sút không trúng đích10
- 1Sút trong vòng cấm21
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc5
- 13Tấn công nguy hiểm103
- 63Tấn công129
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Brondby IF (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.45 / 2.67. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Brondby IF (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: ZFK Spartak Subotica (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Brondby IF (nữ) ép sân. ZFK Spartak Subotica (nữ) kiểm soát thế trận 22% thời gian, Brondby IF (nữ) 72%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
ZFK Spartak Subotica (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Dajana Mihajlovic | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Jelena Zbiljic | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Biljana ilic © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Amelia Brown | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | lana radulovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | aleksandra ilic | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Tamara lukic | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | natalija obradovic | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | milica andric | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Krstina tanaskovic | Tiền đạo | 0.0 |
| 5 | natalija petrovic | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Alina Baka | Tiền đạo |
| 20 | andjela markovic | Tiền đạo |
| 10 | iva markovic | Không rõ |
| 11 | Sara mitic | Tiền đạo |
| 12 | Teodora Rankovic | Thủ môn |
| 19 | Sara Sivic | Tiền vệ |
| 18 | Miona Stanic | Hậu vệ |
| 8 | Ana Barjaktarovic | Tiền đạo |
| 21 | Rebekah trewhitt | Hậu vệ |
Brondby IF (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jalen Justine Tompkins | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | michaela kovacs | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Malin Brenn | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Tilde Lindwall | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Kamilla Karlsen © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Hafrun Rakel Halldorsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Elvira Bull Nejmann | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Hanna Andersson | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Emilie Fink Pedersen | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Emma Pelkowski | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Mila Bischoff | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Evelina Romasova | Không rõ |
| 8 | Mathilde Rasmussen | Tiền vệ |
| 20 | Chiara Messerli | Tiền đạo |
| 4 | Julie Pauludan Madsen | Hậu vệ |
| 33 | lilli halttunen | Tiền đạo |
| 11 | Cecilie Buchberg | Tiền vệ |
| 40 | Isabella Andersen | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.45 | 2.67 | 21.00 | 11 | 1.05 | 5.5 | 4.10 | 1.22 | 5.5 | 2.25 | 1.57 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
ZFK Spartak Subotica (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | INT CF | Sparta Praha (nữ) – ZFK Spartak Subotica (nữ) | 0–2 | T |
| 20/05/2026 | INT CF | LASK Crvena Zvezda (nữ) – ZFK Spartak Subotica (nữ) | 2–0 | B |
| 26/04/2026 | SER Women's League | Vojvodina (nữ) – ZFK Spartak Subotica (nữ) | 0–3 | T |
| 22/04/2026 | SER WC | ZFK Spartak Subotica (nữ) – ZFK TSC (nữ) | 1–0 | T |
| 04/04/2026 | SER Women's League | LASK Crvena Zvezda (nữ) – ZFK Spartak Subotica (nữ) | 5–3 | B |
Brondby IF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby IF (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–2 | B |
| 16/08/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – Brondby IF (nữ) | 0–3 | T |
| 09/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Slavia Praha (nữ) – Brondby IF (nữ) | 1–1 | H |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Ajax Amsterdam (nữ) – Brondby IF (nữ) | 2–0 | B |
| 01/08/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby IF (nữ) – Nordsjaelland (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- ZFK Spartak Subotica (nữ) vs Brondby IF (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận ZFK Spartak Subotica (nữ) vs Brondby IF (nữ) thuộc Cúp C2 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:00 ngày 27/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Subotica City Stadium (Subotica).
- Kết quả ZFK Spartak Subotica (nữ) vs Brondby IF (nữ) là bao nhiêu?
- Brondby IF (nữ) thắng ZFK Spartak Subotica (nữ) 5-0 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Kèo ZFK Spartak Subotica (nữ) vs Brondby IF (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Brondby IF (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.45 / 2.67; tài xỉu 5.5 bàn; tài xỉu phạt góc 5.5 quả; kèo 1x2 21.00 – 11 – 1.05 (tham khảo, 18+).
- Phong độ ZFK Spartak Subotica (nữ) và Brondby IF (nữ) trước trận?
- ZFK Spartak Subotica (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLL); Brondby IF (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLDD).
- Đội hình xuất phát ZFK Spartak Subotica (nữ) vs Brondby IF (nữ)?
- ZFK Spartak Subotica (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Brondby IF (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:01 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

