- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Gazprom Arena, Saint Petersburg · Nắng 19°C · cập nhật
Zenit 2 St. Petersburg thắng Dynamo Moscow B 5-0 trên sân nhà Gazprom Arena.
Zenit 2 St. Petersburg vs Dynamo Moscow B 5-0 — RUS D3A 02/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Matvey Ivanov
18'
1 - 0 -
⚽ Bogdan Levandovskiy
22'
2 - 0 - 🟨 Bogdan Levandovskiy 31'
-
⚽ Bogdan Levandovskiy
32'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 artem zmeevthay Danila Popkov
- 46' 🔁 Gleb Miroshnichenkothay ilya gubarevich
- 52' 🟨 Daniil Zavarzin
- 62' 🟨 Dmitriy Aleksandrov
- 🔁 Linar Khanovthay pavel izotov 62'
- 65' 🔁 Nikita Ranchenkovthay vitaly letechin
- 65' 🔁 vladimir ivanovthay gadzhimagomed khalilulaev
- 🔁 Dmitriy Barkovthay Kirill Kosarev 72'
- 🔁 Maksim Lavrikovthay Danila·Gayvoronskiy 72'
- 🔁 kirill glazunovthay Bogdan Levandovskiy 72'
- 76' 🔁 Daniil Promoshkinthay arseniy abdulkhalikov
- 77' 🟨 timur korchagin
-
⚽ (phản lưới) vladislav kudryavtsev
79'
4 - 0 - 🔁 Konstantin voinkovthay Nikita Vershinin 81'
-
⚽ Konstantin voinkov
88'
5 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 5Sút trúng đích0
- 6Sút không trúng đích6
- 11Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc8
- 19Tấn công nguy hiểm17
- 66Tấn công65
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Zenit 2 St. Petersburg kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zenit 2 St. Petersburg ép sân · cột hướng xuống: Dynamo Moscow B ép sân. Zenit 2 St. Petersburg kiểm soát thế trận 54% thời gian, Dynamo Moscow B 37%.
Zenit 2 St. PetersburgDynamo Moscow B| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Zenit 2 St. Petersburg · HLV Aleksandr Selenkov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 96 | Maxim Zaitsev | Thủ môn | 0.0 |
| 35 | Danila·Gayvoronskiy | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Kirill Obonin | Hậu vệ | 0.0 |
| 71 | Dmitriy Shumikhin | Hậu vệ | 0.0 |
| 58 | pavel izotov | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Nikita Vershinin | Tiền vệ | 0.0 |
| 75 | Bogdan Levandovskiy | Tiền vệ | 0.0 |
| 87 | saveliy nikiforov | Tiền vệ | 0.0 |
| 63 | stanislav karelin | Tiền đạo | 0.0 |
| 89 | Matvey Ivanov | Tiền đạo | 0.0 |
| 91 | Kirill Kosarev | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 86 | Dmitriy Barkov | Tiền đạo |
| 80 | ilya bulygin | Hậu vệ |
| 97 | Evgeniy Dubinin | Hậu vệ |
| 45 | kirill glazunov | Tiền vệ |
| 49 | Linar Khanov | Không rõ |
| 73 | Maksim Lavrikov | Hậu vệ |
| 84 | Artem Mityaev | Thủ môn |
| 93 | maksim shichanin | Thủ môn |
| 64 | Konstantin voinkov | Tiền đạo |
Dynamo Moscow B
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 51 | Ruslan Dzhioev | Thủ môn | 0.0 |
| 48 | Daniil Zavarzin | Hậu vệ | 0.0 |
| 53 | vladislav kudryavtsev | Hậu vệ | 0.0 |
| 83 | timur korchagin | Hậu vệ | 0.0 |
| 37 | vitaly letechin | Tiền vệ | 0.0 |
| 81 | Danila Popkov | Tiền vệ | 0.0 |
| 90 | arseniy abdulkhalikov | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Dmitriy Aleksandrov | Tiền đạo | 0.0 |
| 63 | gadzhimagomed khalilulaev | Tiền đạo | 0.0 |
| 87 | ilya gubarevich | Tiền đạo | 0.0 |
| 98 | Stepan laskin | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 79 | aleksandr lubnin | Hậu vệ |
| 89 | Gleb Miroshnichenko | Tiền vệ |
| 97 | Daniil Promoshkin | Tiền vệ |
| 76 | Nikita Ranchenkov | Tiền đạo |
| 42 | Artem Shpinkov | Hậu vệ |
| 84 | Adel Sorokin | Thủ môn |
| 85 | aleksandr temirov | Thủ môn |
| 68 | Georgiy Tikhomirov | Hậu vệ |
| 71 | artem zmeev | Tiền vệ |
| 62 | Islam Dashdemirov | Tiền vệ |
| 65 | vladimir ivanov | Hậu vệ |
| 73 | Egor Lemkin | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | RUS D3A | Dynamo Moscow B – Zenit 2 St. Petersburg | 2–2 |
| 05/04/2026 | RUS D3A | Zenit 2 St. Petersburg – Dynamo Moscow B | 1–3 |
| 28/07/2024 | RUS FNL2 | Zenit 2 St. Petersburg – Dynamo Moscow B | 1–1 |
| 13/04/2024 | RUS FNL2 | Dynamo Moscow B – Zenit 2 St. Petersburg | 1–0 |
| 12/11/2023 | RUS FNL2 | Dynamo Moscow B – Zenit 2 St. Petersburg | 1–3 |
| 20/05/2023 | RUS FNL2 | Dynamo Moscow B – Zenit 2 St. Petersburg | 1–2 |
| 16/04/2023 | RUS FNL2 | Zenit 2 St. Petersburg – Dynamo Moscow B | 1–1 |
| 30/05/2021 | RUS FNL2 | Dynamo Moscow B – Zenit 2 St. Petersburg | 2–2 |
| 01/11/2020 | RUS FNL2 | Zenit 2 St. Petersburg – Dynamo Moscow B | 3–1 |
Phong độ gần đây
Zenit 2 St. Petersburg
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | RUS D3A | Torpedo Miass – Zenit 2 St. Petersburg | 0–1 | T |
| 18/07/2026 | RUS D3A | Zenit 2 St. Petersburg – Dynamo Stavropol | 3–0 | T |
| 07/07/2026 | INT CF | Arsenal Dzerzhinsk – Zenit 2 St. Petersburg | 3–5 | T |
| 03/07/2026 | INT CF | Yenisey Krasnoyarsk – Zenit 2 St. Petersburg | 4–1 | B |
| 14/06/2026 | RUS D3A | Zenit 2 St. Petersburg – Kuban Krasnodar | 2–1 | T |
Dynamo Moscow B
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | RUS D3A | Dynamo Moscow B – Tyumen | 0–2 | B |
| 18/07/2026 | RUS D3A | Torpedo Miass – Dynamo Moscow B | 0–2 | T |
| 10/07/2026 | INT CF | Dynamo Moscow – Dynamo Moscow B | 10–0 | B |
| 14/06/2026 | RUS D3A | Dynamo Kirov – Dynamo Moscow B | 2–2 | H |
| 06/06/2026 | RUS D3A | Dynamo Moscow B – Dynamo Bryansk | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Zenit 2 St. Petersburg vs Dynamo Moscow B đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zenit 2 St. Petersburg vs Dynamo Moscow B thuộc RUS D3A, Vòng 3 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 02/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gazprom Arena (Saint Petersburg).
- Kết quả Zenit 2 St. Petersburg vs Dynamo Moscow B là bao nhiêu?
- Zenit 2 St. Petersburg thắng Dynamo Moscow B 5-0; hiệp một 3-0.
- Lịch sử đối đầu Zenit 2 St. Petersburg vs Dynamo Moscow B gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Zenit 2 St. Petersburg thắng 3, hòa 4, Dynamo Moscow B thắng 2. Lần gần nhất ngày 24/05/2026 (RUS D3A) Dynamo Moscow B 2-2 Zenit 2 St. Petersburg.
- Phong độ Zenit 2 St. Petersburg và Dynamo Moscow B trước trận?
- Zenit 2 St. Petersburg: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWL); Dynamo Moscow B: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDDL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:54 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

