Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Kosarev

Zenit 2 St. PetersburgTiền đạoRUS
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kirill Kosarev là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zenit 2 St. Petersburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
768Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—9976871000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 768 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201817100 nghìn €
19/12/201817150 nghìn €
13/06/201917250 nghìn €
22/12/201918250 nghìn €
28/06/202018300 nghìn €
28/12/202019300 nghìn €
23/05/202119350 nghìn €
28/12/202120350 nghìn €
29/05/202220300 nghìn €
07/12/202221250 nghìn €
18/06/202321200 nghìn €
29/11/202322200 nghìn €
13/06/202422175 nghìn €
03/12/202423100 nghìn €
29/01/202523—
17/11/202524100 nghìn €
15/06/202624250 nghìn €
22/09/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025FC Saturn RamenskoeZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
29/01/2025TyumenFC Saturn RamenskoeChuyển nhượng—
30/06/2024Volgar-Gazprom AstrachanTyumenChuyển nhượng—
13/02/2023Rubin KazanVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
29/06/2022Volgar-Gazprom AstrachanRubin KazanChuyển nhượng—
20/02/2022Rubin KazanVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
19/02/2022FC Pari Nizhniy NovgorodRubin KazanCho mượn—
19/08/2021Rubin KazanFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
15/08/2021NK Hrvatski DragovoljacRubin KazanCho mượn—
27/07/2021Rubin KazanNK Hrvatski DragovoljacChuyển nhượng—
29/06/2021Tom TomskRubin KazanCho mượn—
19/02/2021Rubin KazanTom TomskChuyển nhượng—
26/07/2020FC MuromRubin KazanChuyển nhượng—
12/01/2020Zenit 2 St. PetersburgFC MuromCho mượn—
20/08/2019FC MuromZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €
15/07/2018Krylya Sovetov 2 SamaraFC MuromChuyển nhượng Free—
30/06/2017Akademia Krylya Sovetov SamaraKrylya Sovetov 2 SamaraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com