- Thẻ vàng2 – 1
Sân Stade de Suisse Wankdorf Bern, Bern · cập nhật
Young Boys (nữ) thắng Rapperswil Jona (nữ) 4-1 trên sân nhà Stade de Suisse Wankdorf Bern.
Young Boys (nữ) vs Rapperswil Jona (nữ) 4-1 — Switzerland Women's Division 1 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Georgia chalatsogianni 14'
-
⚽ Maja jelcic
27'
1 - 0 - 44' 🔁 Jessica scharerthay Larissa Uetz
- 47+2' 🟨 Joy Lysser
-
⚽ Lisa Josten
48+3'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Andrea schenkthay Georgia chalatsogianni 46'
- 🔁 emilie bernhardtthay Bianca dysli 46'
- 46' 🔁 Tamara saricthay Livia busin
- 46' 🔁 rebeca linhartthay lola brugger
-
60'
2 - 1 ⚽ Tamara saric - 🔁 Wibke meisterthay Malaurie granges 65'
- 🔁 geraldine essthay Andrea schenk 65'
-
⚽ Maja jelcic
69'
3 - 1 - 🟨 emilie bernhardt 77'
- 🔁 Rebecca Schefflerthay Lisa Josten 77'
- 80' 🔁 Sina spieserthay Joy Lysser
- 86' 🔁 Adelisa Hafizovicthay paige gayle bailey
-
⚽ geraldine ess
92+2'
4 - 1 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-2-3 vs 4-2-3-1
Young Boys (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Amanda Brunholt | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | María Jiménez | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Bianca dysli | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Laura·Frey © | Hậu vệ | 0.0 |
| 31 | giulia schlup | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | noa munger | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Athena Marie Kühn | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Georgia chalatsogianni | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Malaurie granges | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Lisa Josten | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Maja jelcic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | jara ackermann | Thủ môn |
| 25 | emilie bernhardt | Hậu vệ |
| 7 | geraldine ess | Tiền vệ |
| 18 | Wibke meister | Hậu vệ |
| 77 | Rebecca Scheffler | Tiền vệ |
| 6 | Andrea schenk | Tiền vệ |
| 5 | caterina tramezzani | Hậu vệ |
Rapperswil Jona (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Lea weezenbeek van | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | aline christen © | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Livia busin | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | nerina waldhart | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Larissa Uetz | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | lola brugger | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | queralt torradeflot | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | laura luzon | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Joy Lysser | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Zdravka Parapunova | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | paige gayle bailey | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Julia ruf | Tiền vệ |
| 19 | Tamara saric | Tiền đạo |
| 14 | Jessica scharer | Hậu vệ |
| 3 | Sina spieser | Hậu vệ |
| 1 | Laura Vogt | Thủ môn |
| 11 | Adelisa Hafizovic | Tiền đạo |
| 24 | rebeca linhart | Hậu vệ |
| 31 | Nur Zeliya Anhan | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–1 |
| 14/02/2026 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 1–1 |
| 25/09/2025 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–3 |
| 07/12/2024 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 3–0 |
| 01/09/2024 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–4 |
| 09/12/2023 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–5 |
| 02/09/2023 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 5–2 |
| 11/03/2023 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 3–1 |
| 25/09/2022 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Young Boys (nữ) | 1–7 |
Phong độ gần đây
Young Boys (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–1 | T |
| 04/04/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Luzern (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–3 | T |
| 29/03/2026 | SWI Cup(W) | Young Boys (nữ) – Servette (nữ) | 0–1 | B |
| 21/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Basel (nữ) | 0–3 | B |
| 19/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Grasshopper (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–1 | T |
Rapperswil Jona (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–1 | B |
| 04/04/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Thun (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 2–2 | H |
| 22/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – FC Zurich (nữ) | 0–0 | H |
| 19/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Aarau (nữ) | 0–0 | H |
| 14/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Young Boys (nữ) vs Rapperswil Jona (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Young Boys (nữ) vs Rapperswil Jona (nữ) thuộc Switzerland Women's Division 1, Vòng 1 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade de Suisse Wankdorf Bern (Bern).
- Kết quả Young Boys (nữ) vs Rapperswil Jona (nữ) là bao nhiêu?
- Young Boys (nữ) thắng Rapperswil Jona (nữ) 4-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Young Boys (nữ) vs Rapperswil Jona (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Young Boys (nữ) thắng 8, hòa 1, Rapperswil Jona (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 25/04/2026 (SWI Women's Division 1) Rapperswil Jona (nữ) 0-1 Young Boys (nữ).
- Phong độ Young Boys (nữ) và Rapperswil Jona (nữ) trước trận?
- Young Boys (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWW); Rapperswil Jona (nữ): 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDLD).
- Đội hình xuất phát Young Boys (nữ) vs Rapperswil Jona (nữ)?
- Young Boys (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-2-3, Rapperswil Jona (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:07 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

