- Phạt góc10 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Ferrycarrig park, Newcastle, Crossabeg · Có mây, mưa nhẹ 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Wexford thắng Cobh Ramblers 3-1 trên sân nhà Ferrycarrig park.
Wexford vs Cobh Ramblers 3-1 — Ireland First Division 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Mikie Rowe
42'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 50' 🟨 Cian Coleman
- 53' 🟨🟥 Cian Coleman
- 🟨 Kian Dignam 59'
-
⚽ Ryan Ritchie
60'
2 - 0 - 60' 🔁 J. Adeyemithay Dylan McGlade
- 60' 🔁 Brian Linehanthay callum honohan
- 60' 🔁 Brendan Frahillthay dara mccormick
-
⚽ Mikie Rowe
67'
3 - 0 - 73' 🟨 Oran Crowe
- 74' 🔁 Anthony Adenopothay Oran Crowe
- 74' 🔁 Alan Zborowskithay J. Stjernberg
- 🔁 Gavin Hodginsthay Mikie Rowe 77'
- 🔁 Alex Mazurthay Gideon Tetteh 77'
- 🔁 Alex Norvalthay Jamie Wynne 86'
- 🔁 Ryan Butlerthay Robert McCourt 86'
- 🔁 Zak sullivan othay Jake Doyle 92+2'
-
93+3'
3 - 1 ⚽ J. Adeyemi - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 9Sút trúng đích3
- 9Sút không trúng đích3
- 18Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc3
- 90Tấn công nguy hiểm66
- 127Tấn công115
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Wexford kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wexford ép sân · cột hướng xuống: Cobh Ramblers ép sân. Wexford kiểm soát thế trận 52% thời gian, Cobh Ramblers 47%.
WexfordCobh Ramblers| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Wexford · HLV Stephen Elliott
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Paul Martin | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Max Murphy | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Robert McCourt | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Kian Dignam | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Rhys Bartley | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | kaylem harnett | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Ryan Ritchie | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Mikie Rowe © | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Jamie Wynne | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Gideon Tetteh | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | Jake Doyle | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Alex Norval | Hậu vệ |
| 1 | Alex Moody | Thủ môn |
| 27 | Alex Mazur | Tiền đạo |
| 19 | Gavin Hodgins | Tiền đạo |
| 14 | Liam Doyle | Tiền vệ |
| 25 | Ryan Butler | Hậu vệ |
| 8 | Zayd Abada | Tiền vệ |
| 9 | Zak sullivan o | Tiền đạo |
| 4 | Adam Verdon | Tiền vệ |
Cobh Ramblers · HLV Fran Rockett
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 42 | Timoth Martin | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | callum honohan | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Cian Coleman © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Rhys Gourdie | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Dylan McGlade | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | dara mccormick | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Shane Griffin | Tiền vệ | 0.0 |
| 38 | Luka bervet le | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Oran Crowe | Tiền đạo | 0.0 |
| 45 | ronan mansfield | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | J. Stjernberg | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Alan Zborowski | Hậu vệ |
| 11 | Anthony Adenopo | Tiền đạo |
| 14 | J. Adeyemi | Tiền đạo |
| 22 | Mikey Carroll | Tiền vệ |
| 5 | Brendan Frahill | Hậu vệ |
| 17 | Rhys Noonan | Không rõ |
| 3 | Brian Linehan | Không rõ |
| 12 | Rory Moloney | Thủ môn |
| 9 | Kai O’Neill | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 51 | 67.00 | 3.5 | 5.50 | 1.15 | 13.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | IRE First Division | Cobh Ramblers – Wexford | 1–0 |
| 25/04/2026 | IRE First Division | Wexford – Cobh Ramblers | 2–0 |
| 14/02/2026 | IRE First Division | Cobh Ramblers – Wexford | 0–3 |
| 20/09/2025 | IRE First Division | Wexford – Cobh Ramblers | 3–2 |
| 04/08/2025 | IRE First Division | Cobh Ramblers – Wexford | 4–0 |
| 10/05/2025 | IRE First Division | Wexford – Cobh Ramblers | 0–2 |
| 05/04/2025 | IRE First Division | Cobh Ramblers – Wexford | 1–3 |
| 07/09/2024 | IRE First Division | Cobh Ramblers – Wexford | 1–2 |
| 13/07/2024 | IRE First Division | Wexford – Cobh Ramblers | 3–0 |
| 21/05/2024 | IRE First Division | Wexford – Cobh Ramblers | 1–1 |
Phong độ gần đây
Wexford
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | IRE First Division | Wexford – Finn Harps | 1–3 | B |
| 05/09/2026 | IRE First Division | Treaty United – Wexford | 0–1 | T |
| 29/08/2026 | IRE First Division | Cork City – Wexford | 2–0 | B |
| 22/08/2026 | IRE First Division | Wexford – Athlone Town | 0–2 | B |
| 08/08/2026 | IRE First Division | UC Dublin – Wexford | 4–1 | B |
Cobh Ramblers
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | IRE First Division | Cork City – Cobh Ramblers | 2–3 | T |
| 05/09/2026 | IRE First Division | Cobh Ramblers – UC Dublin | 1–1 | H |
| 29/08/2026 | IRE First Division | Cobh Ramblers – Longford Town | 2–2 | H |
| 22/08/2026 | IRE First Division | Finn Harps – Cobh Ramblers | 1–3 | T |
| 08/08/2026 | IRE First Division | Cobh Ramblers – Treaty United | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Wexford vs Cobh Ramblers đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wexford vs Cobh Ramblers thuộc Ireland First Division, Vòng 32 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ferrycarrig park (Newcastle, Crossabeg).
- Kết quả Wexford vs Cobh Ramblers là bao nhiêu?
- Wexford thắng Cobh Ramblers 3-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Wexford vs Cobh Ramblers gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Wexford thắng 12, hòa 7, Cobh Ramblers thắng 11. Lần gần nhất ngày 01/08/2026 (IRE First Division) Cobh Ramblers 1-0 Wexford.
- Phong độ Wexford và Cobh Ramblers trước trận?
- Wexford: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLLW); Cobh Ramblers: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWWL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:23 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

