
Dylan McGlade là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Cobh Ramblers.
Tiểu sử Dylan McGlade
Dylan McGlade là tiền vệ người Ireland, hiện khoác áo câu lạc bộ Cobh Ramblers và đang ở tuổi 31, sinh ngày 22/04/1995. Thuận hai chân, cầu thủ có 8 bàn thắng và 25 trận ra sân tại giải Ireland First Division trong mùa giải hiện tại, với tổng 527 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
527Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,37Bàn/90 phút
65Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland First Division | 2026 | — | 25 | 21 | 527 | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland First Division · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 527 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2022 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy69
- Sức mạnh33
- Thể lực33