- Phạt góc10 – 1
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Stadion am Brentanobad, Frankfurt · Ít mây 31°C · cập nhật
Valerenga (nữ) thắng Omonia Nicosia (nữ) 2-0 trên sân nhà Stadion am Brentanobad.
Valerenga (nữ) vs Omonia Nicosia (nữ) 2-0 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 08/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Eline Hegg
10'
1 - 0 - 42' 🟨 Jhenesis Ellerbe
- 48+3' 🟨 A. Matsoukari
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Aada Makelathay Tuva Lotte Leschbrandt Espås 45'
- 🔁 Lina Brigitte Skiaker Klechthay Tomine Enger 61'
- 70' 🔁 María Zamaníthay Janne van Brummelen
-
⚽ Ronja Arnesenkiến tạo: Lina Brigitte Skiaker Klech
78'
2 - 0 - 🔁 S. Brekkenthay Hana Lowry 79'
- 80' 🔁 C. Kostathay A. Matsoukari
- 🔁 Naina Inauenthay Eline Hegg 85'
- 🔁 Selma Pettersenthay Sara Horte 85'
- 88' 🟨 Olga iordachiusi
- 90' 🔁 Natalia Solonosthay Elina Panagiotou
- 90' 🔁 A. Mesologitouthay Jhenesis Ellerbe
- 90' 🔁 E. Eleftheriouthay Ivána Táneva
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 81%Kiểm soát bóng19%
- 5Sút trúng đích1
- 10Sút không trúng đích1
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc1
- 49Tấn công nguy hiểm9
- 79Tấn công21
- 0Tranh chấp0
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Valerenga (nữ) kiểm soát bóng 81%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valerenga (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Omonia Nicosia (nữ) ép sân. Valerenga (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, Omonia Nicosia (nữ) 34%.
Valerenga (nữ)Omonia Nicosia (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 5-3-2
Valerenga (nữ) · HLV Nils Lexeröd
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Fanney Inga Birkisdóttir | Thủ môn | 6.6 |
| 2 | Sara Horte | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Noor Eckhoff | Hậu vệ | 7.3 |
| 28 | A. Eiríksdóttir | Hậu vệ | 6.7 |
| 10 | Hana Lowry | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Katariina Kosola | Tiền vệ | 6.5 |
| 16 | Ronja Arnesen | Tiền vệ | 7.9 |
| 22 | Tomine Enger | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Eline Hegg © | Tiền vệ | 7.4 |
| 11 | M. Preus | Tiền đạo | 6.5 |
| 20 | Tuva Lotte Leschbrandt Espås | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Synne Skinnes Hansen | Tiền vệ |
| 19 | Aada Makela | Tiền vệ |
| 18 | Matilde Lundorf Skovsen | Hậu vệ |
| 7 | Naina Inauen | Tiền vệ |
| 30 | S. Brekken | Tiền vệ |
| 36 | Live Balmforth | Tiền đạo |
| 31 | Liva Marie Petersson | Thủ môn |
| 40 | Selma Myra Pettersen | Thủ môn |
| 5 | Selma Pettersen | Hậu vệ |
| 27 | Lina Brigitte Skiaker Klech | Hậu vệ |
Omonia Nicosia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Constantina Kouzali © | Thủ môn | 5.7 |
| 4 | Ivána Táneva | Hậu vệ | 6.2 |
| 5 | Efthalía Siakallí | Hậu vệ | 5.9 |
| 6 | Jhenesis Ellerbe | Hậu vệ | 5.75 |
| 7 | S. Japić | Hậu vệ | 6.5 |
| 17 | Chrysilia Angeli | Hậu vệ | 6.0 |
| 8 | Olga iordachiusi | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Chara Charalambous | Tiền vệ | 5.6 |
| 21 | Janne van Brummelen | Tiền vệ | 6.4 |
| 19 | A. Matsoukari | Tiền đạo | 6.12 |
| 36 | Elina Panagiotou | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Natalia Solonos | Tiền đạo |
| 80 | Milena Peppou | Thủ môn |
| 11 | A. Mesologitou | Tiền vệ |
| 26 | C. Kosta | Hậu vệ |
| 99 | Veronica Antonia Hadjichristodoulou | Thủ môn |
| 22 | E. Eleftheriou | Tiền vệ |
| 18 | Maria Astaniou | Tiền vệ |
| 27 | María Zamaní | Tiền vệ |
| 3 | K. Giangou | Tiền đạo |
Phong độ gần đây
Valerenga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Valerenga (nữ) – Malmo (nữ) | 0–1 | B |
| 27/07/2026 | INT CF | BK Hacken (nữ) – Valerenga (nữ) | 2–0 | B |
| 21/07/2026 | INT CF | Brondby IF (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–0 | H |
| 20/06/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – Valerenga (nữ) | 3–2 | B |
| 17/06/2026 | NOR Women's Cup | Valerenga (nữ) – Aalesund (nữ) | 1–2 | B |
Omonia Nicosia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Omonia Nicosia (nữ) | 8–0 | B |
| 15/03/2026 | CYP Women's Division 1 | Omonia Nicosia (nữ) – Aris Limassol (nữ) | 0–1 | B |
| 21/02/2026 | CYP Women's Division 1 | Lakatamia FC (nữ) – Omonia Nicosia (nữ) | 0–2 | T |
| 15/02/2026 | CYP Women's Division 1 | Omonia Nicosia (nữ) – Olympiakos Nicosia (nữ) | 8–1 | T |
| 08/02/2026 | CYP Women's Cup | Omonia Nicosia (nữ) – Apollon Limassol LFC (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Valerenga (nữ) vs Omonia Nicosia (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valerenga (nữ) vs Omonia Nicosia (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 18:00 ngày 08/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion am Brentanobad (Frankfurt).
- Kết quả Valerenga (nữ) vs Omonia Nicosia (nữ) là bao nhiêu?
- Valerenga (nữ) thắng Omonia Nicosia (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Valerenga (nữ) và Omonia Nicosia (nữ) trước trận?
- Valerenga (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLLL); Omonia Nicosia (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWDD).
- Đội hình xuất phát Valerenga (nữ) vs Omonia Nicosia (nữ)?
- Valerenga (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Omonia Nicosia (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:37 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

